![]() |
GIẢI THỂ THAO HỌC SINH TỈNH BẮC NINH NĂM HỌC 2025-2026 (GIAI ĐOẠN II) |
![]() |
BÁO CÁO KẾT QUẢ NỘI DUNG THI ĐẤU
Môn thi: BƠI
Cấp học: THPT
Nội dung: Bơi tự do 100m Nam THPT
STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Ngày sinh |
Đơn vị |
Mã học sinh |
Thành tích |
Hạng |
Điểm |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
Nguyễn Trí Dũng |
Nam |
01/10/2010 |
Trường THPT Lý Thái Tổ |
2761164858 |
10833 |
Vàng |
11 |
|
2 |
Trần Duy Hưng |
Nam |
25/01/2009 |
Trường THPT Lạng Giang số 2 |
2453599664 |
10361 |
Vàng |
11 |
|
3 |
Lê Sỹ Trung |
Nam |
01/12/2010 |
Trường THPT Thái Thuận |
2407787375 |
10834 |
Vàng |
11 |
|
4 |
Phạm Minh Tuấn |
Nam |
15/04/2009 |
Trường THPT Lục Nam |
2484122586 |
11098 |
Bạc |
9 |
|
5 |
Vũ Quang Huy |
Nam |
16/04/2010 |
Trường THPT Chuyên Bắc Giang |
2489131940 |
11343 |
Bạc |
9 |
|
6 |
Ngô Quốc Hoa |
Nam |
15/06/2010 |
Trường THPT Lạng Giang số 1 |
2405980400 |
11362 |
Bạc |
9 |
|
7 |
Vũ Đoàn Đức Long |
Nam |
26/07/2010 |
Trường THPT Hoàng Quốc Việt |
2745898112 |
11381 |
Đồng |
8 |
|
8 |
Bùi Tá Thành |
Nam |
07/06/2008 |
Trường THPT Lý Thường Kiệt 1 |
2425341094 |
11459 |
Đồng |
8 |
|
9 |
Đặng Văn Kiên |
Nam |
21/01/2010 |
Trường THPT Tứ Sơn |
2491332968 |
11462 |
Đồng |
8 |
|
10 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
Nam |
14/02/2009 |
Trường THPT Yên Thế |
2483640591 |
11385 |
Đồng |
8 |
|
11 |
Trần Đăng Khôi |
Nam |
08/12/2009 |
Trường THPT Yên Dũng số 2 |
2452231464 |
11655 |
Đồng |
8 |
|
12 |
Nguyễn Minh Trường |
Nam |
08/09/2010 |
Trung tâm GDNN-GDTX Lạng Giang |
2401493220 |
12014 |
6 |
|
|
13 |
Tô Minh Hoàng |
Nam |
31/08/2009 |
Trường THPT Ngô Sĩ Liên |
2453158064 |
11800 |
6 |
|
|
14 |
Trần Minh Đức |
Nam |
18/08/2009 |
Trường THPT Thân Nhân Trung |
2483674002 |
11959 |
6 |
|
|
15 |
Phạm Xuân Hưng |
Nam |
19/03/2010 |
Trường THPT Lương Tài |
2762258223 |
11759 |
6 |
|
|
16 |
Diêm Đăng Khang |
Nam |
23/01/2009 |
Trường THPT Việt Yên số 1 |
2485797501 |
12006 |
6 |
|
|
17 |
Phạm Tiến Anh |
Nam |
03/01/2008 |
Trung tâm GDNN-GDTX Việt Yên |
2414959237 |
12144 |
5 |
|
|
18 |
Ngọc Duy Luật |
Nam |
22/04/2010 |
Trường THPT Sơn Động số 1 |
2428104796 |
12065 |
5 |
|
|
19 |
Bùi Huy Định |
Nam |
01/03/2008 |
Trường THPT Lương Tài số 2 |
2757656560 |
12365 |
5 |
|
|
20 |
Trần Gia Huy |
Nam |
04/09/2009 |
Trường THPT Hiệp Hòa số 3 |
2402322548 |
12450 |
5 |
|
|
21 |
Nguyễn Văn Hải |
Nam |
16/10/2009 |
Trường THPT Yên Dũng số 1 |
2403254176 |
12304 |
5 |
|
|
22 |
Nguyễn Nhật Minh |
Nam |
30/07/2008 |
Trường THPT Việt Yên số 2 |
2414898368 |
12631 |
4 |
|
|
23 |
Giáp Văn Toản |
Nam |
29/01/2008 |
Trường THPT Cẩm Lý |
2440033786 |
12466 |
4 |
|
|
24 |
Nguyễn Bảo Khánh |
Nam |
27/12/2008 |
Trường THPT Chu Văn An |
2483907809 |
12884 |
4 |
|
|
25 |
Nguyễn Văn Huynh |
Nam |
25/02/2010 |
Trường THPT Lục Ngạn |
2409500385 |
12690 |
4 |
|
|
26 |
Nguyễn Vũ Anh Tú |
Nam |
25/08/2008 |
Trường THPT Bố Hạ |
2465765755 |
12918 |
4 |
|
|
27 |
Nguyễn Út San |
Nam |
01/07/2008 |
Trung tâm GDNN-GDTX Gia Bình |
2780641898 |
13137 |
3 |
|
|
28 |
Ngô Hữu Đại |
Nam |
12/06/2010 |
Trường THPT Giáp Hải |
2408937611 |
13248 |
3 |
|
|
29 |
Vũ Đình Khánh |
Nam |
07/11/2008 |
Trường THPT Phượng Sơn |
2477723541 |
13675 |
3 |
|
|
30 |
Nguyễn Hữu Anh Tú |
Nam |
19/01/2010 |
Trường THPT Hiệp Hòa số 2 |
2489405707 |
13181 |
3 |
|
|
31 |
Nguyễn Đình Phú Thành |
Nam |
28/05/2009 |
Trường THPT Yên Phong số 1 |
2757783118 |
13019 |
3 |
|
|
32 |
Đặng Quốc Việt |
Nam |
03/08/2008 |
Trung tâm GDNN-GDTX Sơn Động |
2453096616 |
13999 |
2 |
|
|
33 |
Trần Duy Anh |
Nam |
21/06/2009 |
Trường THPT Quế Võ số 3 |
2787343093 |
13941 |
2 |
|
|
34 |
Giáp Nguyễn Hoàn |
Nam |
04/05/2008 |
Trung tâm GDTX - NNTH tỉnh |
2409147788 |
PQ |
2 |
|
|
35 |
Nguyễn Trung Dũng |
Nam |
31/05/2010 |
Trường Tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông FPT Bắc Giang |
2403773165 |
PQ |
2 |
|
|
36 |
Dương Hoàng Anh |
Nam |
08/04/2010 |
Trung tâm GDNN-GDTX Bắc Ninh số 1 |
2467424394 |
14947 |
2 |
|
|
37 |
Đào Văn Tình |
Nam |
27/02/2010 |
Trường THPT Nhã Nam |
2489843513 |
15499 |
2 |
|

