![]() |
GIẢI THỂ THAO HỌC SINH TỈNH BẮC NINH NĂM HỌC 2025-2026 (GIAI ĐOẠN II) |
![]() |
BÁO CÁO KẾT QUẢ NỘI DUNG THI ĐẤU
Môn thi: BƠI
Cấp học: THPT
Nội dung: Bơi ếch 100m Nam THPT
STT |
Họ và tên |
Giới tính |
Ngày sinh |
Đơn vị |
Mã học sinh |
Thành tích |
Hạng |
Điểm |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
Trần Tạ Anh Tú |
Nam |
02/01/2009 |
Trường THPT Hiệp Hòa số 3 |
2458746258 |
12371 |
Vàng |
11 |
|
2 |
Đỗ Nhật Phát |
Nam |
28/03/2008 |
Trường THPT Hiệp Hòa số 2 |
2477854423 |
12537 |
Vàng |
11 |
|
3 |
Trần Mạnh Hùng |
Nam |
25/06/2009 |
Trường THPT Tứ Sơn |
2485804047 |
12872 |
Bạc |
9 |
|
4 |
Nguyễn Hải Đăng |
Nam |
21/08/2010 |
Trường THPT Lục Nam |
2439178050 |
13177 |
Bạc |
9 |
|
5 |
Giáp Tuấn Mạnh |
Nam |
01/11/2008 |
Trường THPT Thân Nhân Trung |
2481037069 |
13274 |
Đồng |
8 |
|
6 |
Nguyễn Thế Quang |
Nam |
12/01/2009 |
Trường THPT Yên Dũng số 1 |
2452303752 |
13231 |
Đồng |
8 |
|
7 |
Nguyễn Chí Thành |
Nam |
25/12/2008 |
Trường THPT Sơn Động số 1 |
2438088916 |
13188 |
Đồng |
8 |
|
8 |
Nguyễn Sỹ Uy |
Nam |
19/01/2010 |
Trường THPT Yên Phong số 2 |
2722572230 |
13328 |
Đồng |
8 |
|
9 |
Nguyễn Hà Chí Linh |
Nam |
25/07/2009 |
Trường THPT Việt Yên số 1 |
2486333816 |
13278 |
Đồng |
8 |
|
10 |
Hàn Phùng Dũng |
Nam |
06/01/2009 |
Trường THPT Ngô Sĩ Liên |
2460621429 |
13261 |
Đồng |
8 |
|
11 |
Nguyễn Xuân Quang |
Nam |
09/07/2010 |
Trường THPT Tân Yên số 1 |
2404988339 |
13384 |
6 |
|
|
12 |
Phí Đức Trung Kiên |
Nam |
26/09/2008 |
Trường THPT Lương Tài |
2778164980 |
13830 |
6 |
|
|
13 |
Chu Huy Hoàng |
Nam |
14/02/2009 |
Trường THPT Hàn Thuyên |
2757699047 |
13933 |
6 |
|
|
14 |
Ngụy Đình Cương |
Nam |
19/09/2010 |
Trường THPT Yên Dũng số 3 |
2403427968 |
13757 |
6 |
|
|
15 |
Hoàng Nhật Minh |
Nam |
26/10/2010 |
Trường THPT Thái Thuận |
2467179965 |
13938 |
6 |
|
|
16 |
Đoàn Văn Khải |
Nam |
23/01/2008 |
Trường THPT Lương Tài số 2 |
2746341973 |
14035 |
5 |
|
|
17 |
Nguyễn Đức Gia Bảo |
Nam |
19/05/2010 |
Trường THPT Quế Võ số 3 |
2490392485 |
14484 |
5 |
|
|
18 |
Nguyễn Nhật Minh |
Nam |
25/07/2010 |
Trường THPT Lạng Giang số 2 |
2403104460 |
13972 |
5 |
|
|
19 |
Nguyễn Phương Bắc |
Nam |
17/09/2009 |
Trường THPT Chu Văn An |
2483907341 |
14156 |
5 |
|
|
20 |
Phạm Ngọc Sơn |
Nam |
19/07/2009 |
Trung tâm GDNN-GDTX Bắc Ninh số 1 |
2452346115 |
14392 |
5 |
|
|
21 |
Đỗ Nguyên Nhật |
Nam |
30/12/2009 |
Trường THPT Yên Dũng số 2 |
2467243061 |
15128 |
4 |
|
|
22 |
Phạm Đức Dũng |
Nam |
17/02/2009 |
Trường THPT Yên Thế |
2483518165 |
14816 |
4 |
|
|
23 |
Trần Trung Kiên |
Nam |
08/08/2010 |
Trường THPT Lý Thái Tổ |
2761317310 |
14704 |
4 |
|
|
24 |
Chu Văn Sơn |
Nam |
26/10/2009 |
Trường THPT Lương Thế Vinh |
2484225948 |
14859 |
4 |
|
|
25 |
Ngô Bá Thành |
Nam |
21/09/2010 |
Trường THPT Lục Ngạn |
2461018274 |
14565 |
4 |
|
|
26 |
Ngô Hữu Đức |
Nam |
10/10/2009 |
Trường THPT Ngô Gia Tự |
2783976065 |
15505 |
3 |
|
|
27 |
Hoàng Gia Huy |
Nam |
10/11/2010 |
Trường THPT Nhã Nam |
2489843519 |
20397 |
3 |
|
|
28 |
Nguyễn Trường Giang |
Nam |
19/02/2009 |
Trường THPT Việt Yên số 2 |
2455505569 |
15137 |
3 |
|
|
29 |
Trần Văn Nghiệp |
Nam |
10/07/2008 |
Trung tâm GDNN-GDTX Sơn Động |
2467119182 |
15242 |
3 |
|
|
30 |
Nguyễn Ngọc Hiệp |
Nam |
19/09/2008 |
Trường THPT Phượng Sơn |
2477723536 |
15139 |
3 |
|
|
31 |
Đinh Gia Huy |
Nam |
20/11/2010 |
Trường Tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông FPT Bắc Giang |
2410011854 |
PQ |
2 |
|
|
32 |
Nguyễn Tuấn Anh |
Nam |
14/02/2010 |
Trường THPT Lạng Giang số 1 |
2401121859 |
PQ |
2 |
|
|
33 |
Hoàng Công Sơn |
Nam |
04/11/2009 |
Trường THPT Cẩm Lý |
2427047017 |
20503 |
2 |
|

