| STT | Đơn vị | Điểm | Thứ hạng |
|---|---|---|---|
| 1 | Phường Bắc Giang | 293 | Giải Nhất |
| 2 | Xã Kép | 269 | Giải Nhì |
| 3 | Xã Nghĩa Phương | 261 | Giải Nhì |
| 4 | Xã Lạng Giang | 257 | Giải Ba |
| 5 | Xã Xuân Cẩm | 252 | Giải Ba |
| 6 | Xã Hợp Thịnh | 248 | Giải Ba |
| 7 | Xã Lục Nam | 241 | Giải Khuyến khích |
| 8 | Phường Việt Yên | 231 | Giải Khuyến khích |
| 9 | Phường Nếnh | 230 | Giải Khuyến khích |
| 10 | Xã Hiệp Hoà | 227 | Giải Khuyến khích |
| 11 | Phường Từ Sơn | 216 | |
| 12 | Phường Đồng Nguyên | 204 | |
| 13 | Xã Lục Sơn | 197 | |
| 14 | Xã Sơn Động | 172 | |
| 15 | Xã Bố Hạ | 172 | |
| 16 | Xã Phúc Hoà | 169 | |
| 17 | Phường Đa Mai | 160 | |
| 18 | Phường Tự Lạn | 158 | |
| 19 | Xã Mỹ Thái | 153 | |
| 20 | Xã Bảo Đài | 152 | |
| 21 | Phường Vân Hà | 150 | |
| 22 | Xã Trường Sơn | 148 | |
| 23 | Phường Tân Tiến | 146 | |
| 24 | Xã Quang Trung | 129 | |
| 25 | Xã Tiên Lục | 128 | |
| 26 | Phường Kinh Bắc | 126 | |
| 27 | Xã Yên Thế | 123 | |
| 28 | Xã Đông Phú | 115 | |
| 29 | Xã Xuân Lương | 106 | |
| 30 | Xã Lương Tài | 94 | |
| 31 | Xã Hoàng Vân | 92 | |
| 32 | Xã Tân Dĩnh | 90 | |
| 33 | Xã Trung Kênh | 87 | |
| 34 | Phường Võ Cường | 87 | |
| 35 | Xã Yên Phong | 85 | |
| 36 | Xã Trung Chính | 84 | |
| 37 | Xã Lâm Thao | 83 | |
| 38 | Xã Tân Yên | 72 | |
| 39 | Xã Ngọc Thiện | 72 | |
| 40 | Xã Tây Yên Tử | 69 | |
| 41 | Xã An Lạc | 69 | |
| 42 | Xã Tam Đa | 68 | |
| 43 | Xã Cẩm Lý | 65 | |
| 44 | Xã Đèo Gia | 64 | |
| 45 | Phường Tân An | 64 | |
| 46 | Phường Tam Sơn | 63 | |
| 47 | Phường Phù Khê | 62 | |
| 48 | Phường Yên Dũng | 60 | |
| 49 | Xã Văn Môn | 59 | |
| 50 | Phường Vũ Ninh | 58 | |
| 51 | Xã Bắc Lũng | 44 | |
| 52 | Xã Tam Tiến | 42 | |
| 53 | Xã Dương Hưu | 40 | |
| 54 | Xã Tuấn Đạo | 40 | |
| 55 | Phường Cảnh Thụy | 37 | |
| 56 | Xã Biên Sơn | 36 | |
| 57 | Xã Nhã Nam | 28 | |
| 58 | Xã Cao Đức | 28 | |
| 59 | Xã Đồng Việt | 28 | |
| 60 | Xã Sơn Hải | 26 | |
| 61 | Phường Tiền Phong | 26 | |
| 62 | Xã Yên Trung | 25 | |
| 63 | Xã Đại Sơn | 24 | |
| 64 | Phường Chũ | 22 | |
| 65 | Xã Chi Lăng | 21 | |
| 66 | Phường Đào Viên | 16 | |
| 67 | Xã Yên Định | 15 | |
| 68 | Xã Đồng Kỳ | 15 | |
| 69 | Xã Liên Bão | 12 | |
| 70 | Xã Kiên Lao | 11 | |
| 71 | Phường Quế Võ | 11 | |
| 72 | Trường PT DTNT Sơn Động | 10 | |
| 73 | Phường Hạp Lĩnh | 9 | |
| 74 | Phường Ninh Xá | 8 | |
| 75 | Xã Tân Sơn | 6 | |
| 76 | Phường Thuận Thành | 5 | |
| 77 | Xã Đại Lai | 3 |